làm đổ
Định nghĩa
- Động từ:
- Gây ra sự rơi, ngã hoặc chảy ra ngoài: "làm đổ" chỉ hành động khiến một vật thể đang ở vị trí thẳng đứng hoặc ổn định trở nên nghiêng, ngã, hoặc chất lỏng bên trong trào ra ngoài do tác động từ bên ngoài.
- Phá hủy hoặc làm sụp đổ: "làm đổ" cũng có thể dùng để chỉ việc khiến một cấu trúc, công trình mất đi sự vững chắc và đổ xuống.
Ví dụ sử dụng
- (Gió mạnh gây ra sự ngã đổ của cây cối.)
- (Anh ấy gây ra nước chảy ra ngoài ly.)
- (Động đất phá hủy các công trình xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"làm đổ bể": gây ra sự vỡ và trào chất lỏng ra ngoài.
- Đứa trẻ làm đổ bể bình hoa, nước chảy lênh láng. (Trẻ con vô ý làm vỡ và đổ nước khỏi bình.)
"làm đổ xiêu": khiến một vật nghiêng ngả, mất thăng bằng.
- Cú va chạm mạnh làm đổ xiêu chiếc xe đạp dựa vào tường. (Va chạm làm xe đạp nghiêng và ngã.)
Biến thể và từ gần giống
Đổ (động từ): rơi, ngã, chảy ra — thường dùng như động từ tự thân.
- Nước đổ xuống từ trên mái nhà. (Nước chảy xuống từ mái.)
Làm ngã (động từ): gây ra sự ngã của người hoặc vật — gần nghĩa với "làm đổ" nhưng thường dùng cho người.
- Anh ấy vô ý làm ngã em bé. (Anh ấy gây ra sự té ngã cho em bé.)
Từ đồng nghĩa
Xô đổ: đẩy mạnh khiến đổ.
- Họ xô đổ bức tường gạch cũ. (Họ đẩy mạnh làm tường đổ.)
Lật đổ: làm cho nghiêng ngả và đổ hoàn toàn, thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.
- Âm mưu lật đổ chính quyền đã thất bại. (Âm mưu làm sụp đổ chính quyền không thành.)
Thành ngữ liên quan
Làm đổ dầu thêm lửa: hành động làm tình hình vốn đã căng thẳng trở nên tồi tệ hơn.
- Việc anh ta chỉ trích gay gắt chỉ làm đổ dầu thêm lửa. (Hành động đó làm tăng thêm xung đột.)
Nước đổ đầu vịt: chỉ việc làm vô ích, không mang lại kết quả.
- Khuyên bảo nó mãi như nước đổ đầu vịt. (Khuyên bảo không có hiệu quả.)